máy lạnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị làm mát không khí: "máy lạnh" là thiết bị điện tử dùng để giảm nhiệt độ và độ ẩm trong không gian kín, thường được sử dụng trong nhà ở, văn phòng, xe hơi.
- Thiết bị bảo quản thực phẩm: Trong một số ngữ cảnh, "máy lạnh" có thể được hiểu là tủ lạnh (thiết bị giữ lạnh thực phẩm), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn và thường cần ngữ cảnh rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Làm mát không khí:
- Trời nóng quá, bật máy lạnh lên đi. (Thời tiết nóng, hãy bật thiết bị làm mát không khí lên.)
- Căn phòng này có máy lạnh nên rất mát mẻ. (Căn phòng được trang bị thiết bị làm mát nên không khí dễ chịu.)
Bảo quản thực phẩm (ít dùng):
- Cho thịt vào máy lạnh để giữ tươi. (Đặt thịt vào tủ lạnh để bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máy lạnh trung tâm": hệ thống làm mát lớn cho toàn bộ tòa nhà.
- Khách sạn dùng máy lạnh trung tâm để làm mát tất cả các phòng. (Hệ thống làm mát tập trung cho toàn khách sạn.)
"máy lạnh di động": thiết bị làm mát có thể di chuyển, không cần lắp đặt cố định.
- Máy lạnh di động tiện lợi cho những ai hay thay đổi chỗ ở. (Thiết bị làm mát nhỏ gọn, dễ mang theo.)
Biến thể và từ gần giống
Máy điều hòa (danh từ): thiết bị có chức năng làm mát và sưởi ấm, thường dùng thay cho "máy lạnh" trong ngữ cảnh chính xác hơn.
- Máy điều hòa có thể vừa làm lạnh vừa sưởi ấm. (Thiết bị đa năng hơn máy lạnh thông thường.)
Tủ lạnh (danh từ): thiết bị bảo quản thực phẩm bằng cách làm lạnh, khác biệt rõ rệt với máy lạnh làm mát không khí.
- Tủ lạnh dùng để trữ rau củ quả. (Thiết bị giữ lạnh thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Máy điều hòa nhiệt độ: thiết bị điều chỉnh nhiệt độ không khí.
- Máy làm lạnh: thiết bị chuyên dụng để giảm nhiệt độ.
Thành ngữ liên quan
- Máy lạnh chạy suốt ngày đêm: chỉ việc sử dụng thiết bị làm mát liên tục, thường do thời tiết nóng bức.
- Mùa hè này, máy lạnh chạy suốt ngày đêm vì nắng nóng. (Thiết bị làm mát hoạt động không ngừng.)